menu_book
見出し語検索結果 "văn phòng" (1件)
văn phòng
日本語
名オフィス、事務所
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
オフィスは中心部にある
swap_horiz
類語検索結果 "văn phòng" (4件)
văn phòng đại diện
日本語
名代表事務所
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
văn phòng chủ tịch nước
日本語
名大統領官邸 / 大統領府
văn phòng chính phủ
日本語
名政府官房 / 政府事務局
văn phòng, trụ sở
日本語
名拠点
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
ABC社はベトナムに拠点がある
format_quote
フレーズ検索結果 "văn phòng" (5件)
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
オフィスは中心部にある
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外の代表事務所を開設する
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)